베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lợi nhuận từ hoạt động tài chính" (1)
lợi nhuận từ hoạt động tài chính

영어
명사financial profit
관련 단어 "lợi nhuận từ hoạt động tài chính" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lợi nhuận từ hoạt động tài chính" (0)
표현이 없습니다.
